| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 18 | ||||||||||||||||||
| FT 4 - 3 | Shandong Taishan vs Yunnan Yukun | |||||||||||||||||
| 11/07 Hoãn | Wuhan Three T. vs Henan Songshan | |||||||||||||||||
| 11/07 Hoãn | Sh. Shenhua vs Beijing Guoan | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Shenzhen Peng City vs Qingdao West Coast | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Chengdu Rongcheng vs Chong. Tongliang | |||||||||||||||||
| 12/07 Hoãn | Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren | |||||||||||||||||
| 12/07 Hoãn | Shanghai Port vs Dalian Yingbo FC | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Chengdu Rongcheng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 6 | 2 | 1 | 16 | 12 | 21 | 42 |
| 2. | Shandong Taishan | 18 | 9 | 3 | 6 | 34 | 31 | 5 | 3 | 1 | 22 | 13 | 4 | 0 | 5 | 12 | 18 | 3 | 30 |
| 3. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 5 | 2 | 2 | 21 | 15 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 9 | 29 |
| 4. | Chong. Tongliang | 18 | 7 | 7 | 4 | 22 | 20 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 2 | 28 |
| 5. | Beijing Guoan | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 6 | 26 |
| 6. | Zhejiang Professional | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 31 | 4 | 3 | 2 | 13 | 12 | 3 | 1 | 5 | 13 | 19 | -5 | 25 |
| 7. | Dalian Yingbo FC | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 31 | 6 | 0 | 3 | 16 | 13 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | -6 | 25 |
| 8. | Yunnan Yukun | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 33 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 2 | 5 | 18 | 20 | 1 | 24 |
| 9. | Qingdao West Coast | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 28 | 3 | 6 | 0 | 12 | 8 | 2 | 3 | 4 | 10 | 20 | -6 | 24 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 18 | 6 | 3 | 9 | 29 | 31 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 1 | 1 | 7 | 12 | 20 | -2 | 21 |
| 11. | Henan Songshan | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 22 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | 3 | 2 | 4 | 9 | 12 | -4 | 21 |
| 12. | Shanghai Port | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 24 | 3 | 3 | 2 | 16 | 10 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | 2 | 20 |
| 13. | Liaoning Tieren | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 5 | 0 | 4 | 15 | 14 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -5 | 20 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 18 | 6 | 2 | 10 | 25 | 31 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 1 | 1 | 6 | 5 | 16 | -6 | 20 |
| 15. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 18 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 5 | 5 | 14 | 24 | -10 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/07/2026, 11/07/2026, 12/07/2026, 14/07/2026.
Bảng lịch thi đấu CSL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Chengdu Rongcheng, Shandong Taishan, Sh. Shenhua, Chong. Tongliang, Beijing Guoan.
Trang lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc, thứ hạng các đội Chengdu Rongcheng, Shandong Taishan, Sh. Shenhua, Chong. Tongliang, Beijing Guoan,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.